foam rubber

/foum'rʌbə/
Học thuật
Thân thiện
foam rubber

A child jumps on a foam rubber mattress during playtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Cao su bọt, cao su mút: Một loại vật liệu đàn hồi, xốp, nhẹ, được làm từ cao su đã được tạo bọt khí bên trong trước khi lưu hóa. thường được sử dụng để làm đệm, ghế, vật liệu cách âm, cách nhiệt hoặc đóng gói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mattress is made of high-density foam rubber. (Tấm nệm được làm từ cao su bọt tỷ trọng cao.)
    • We used foam rubber to cushion the fragile items in the box. (Chúng tôi đã dùng cao su mút để đệm cho các đồ vật dễ vỡ trong hộp.)
    • Old sofa cushions often contain foam rubber that can degrade over time. (Các đệm ghế sofa thường chứa cao su bọt có thể bị hỏng theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foam rubber" thường được nhắc đến như một loại vật liệu công nghiệp tiêu dùng phổ biến. Trong các ngữ cảnh kỹ thuật, người ta có thể phân biệt giữa các loại cao su bọt khác nhau dựa trên mật độ (density), độ cứng (firmness), quy trình sản xuất ( dụ: foam rubber dạng tấm, dạng cuộn).
Biến thể từ gần giống
  • Polyurethane foam (PU foam) (n): Bọt polyurethane, một loại vật liệu xốp tổng hợp thường được dùng thay thế cho cao su bọt tự nhiên trong nhiều ứng dụng.
  • Latex foam (n): Bọt latex, một loại cao su bọt được sản xuất từ mủ cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, thường độ đàn hồi tốt.
  • Sponge rubber (n): Cao su xốp, một thuật ngữ gần nghĩa, chỉ chung các loại cao su cấu trúc lỗ xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Spongy rubber: Cao su xốp.
  • Cellular rubber: Cao su tổ ong (nhấn mạnh cấu trúc lỗ).
Lưu ý sử dụng
  • "Foam rubber" một danh từ không đếm được. Khi muốn chỉ một tấm, miếng hoặc vật thể cụ thể, người ta thường dùng các từ như "a piece of foam rubber", "a sheet of foam rubber", hoặc "a foam rubber pad/cushion".
  • Trong tiếng Việt, từ "cao su mút" thường được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày, trong khi "cao su bọt" có thể xuất hiện nhiều hơn trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
foam rubber

A child jumps on a foam rubber mattress during playtime.

danh từ
  1. cao su bọt, cao su mút (làm nệm...)